Jump to content

Đồng Hới

Ibat king Wikipedia
Dong Hoi
Đồng Hới
Quang Binh Old Citadel Gate in Dong Hoi
Quang Binh Old Citadel Gate in Dong Hoi
Quang Binh Old Citadel Gate in Dong Hoi
Palayo: city of roses

Lua error in Module:Location_map at line 501: Unable to find the specified location map definition: "Module:Location map/data/Vietnam" does not exist.Location in Vietnam

Coordinates: 17°28′59″N, 106°35′59″E
Country
Lalawigan Quang Binh Lalawigan
Ward (phuong)
Gubyernu
 - Pinduan City municipality
 - Mayor
Lualas
 - Total 60.1 sq mi (155.54 km2)
Populasiun (2006)
 - Total 103,988
 - Pangasiksik 1,731.6/sq mi (668.6/km2)
  Registered residents only
Oras Zona Vietnam (UTC+7)
Website: [1]
Nhat Le River, Dong Hoi
Nhat Le River, Dong Hoi


Ing Đồng Hới pronunciation  iya ing tungku (kabisera) na ning Quảng Bình lalawigan, king pangulung kalibutnan a pampang ning Vietnam. Agpang keng 2005 sensus, atin yang populasyun a 103,005 a katau.


Atiu maga 500 km (310 mi) mauli ning Hà Nội (Hanoi), 260 km (160 mi) pangulu ning Đà Nẵng (Danang), 1,200 km (750 mi) pangulu ning Hồ Chí Minh City (Saigon).

Nhat Le Ilug
Nhat Le Beach
Dong Hoi Airport


Ing Dong Hoi makadake ya kareng 16 subdivisions, 10 urban wards (phường) ampong 6 rural communes

Kabilangan Lagiu Vietnamese Pop. Lualass (km²)
1. Bac Ly Phường Bắc Lý 13,536 10.19
2. Bac Nghia Phường Bắc Nghĩa 6981 7.76
3. Dong My Phường Đồng Mỹ 2653 0.58
4. Dong Phu Phường Đồng Phú 8016 3.81
5. Dong Son Phường Đồng Sơn 8815 19.65
6. Duc Ninh Dong Phường Đức Ninh Đông 4726 3.13
7. Hai Dinh Phường Hải Đình 3808 8.822
8. Hai Thanh Phường Hải Thành 4774 2.45
9. Nam Ly Phường Nam Lý 11,579 3.9
10. Phu Hai Phường Phú Hải 3440 3.06
11. Bao Ninh Xã Bảo Ninh 8538 16.3
12. Duc Ninh Xã Đức Ninh 7526 5.21
13. Loc Ninh Xã Lộc Ninh 8407 13.4
14. Nghia Ninh Xã Nghĩa Ninh 4508 16.22
15. Quang Phu Xã Quang Phú 3106 3.23
16. Thuan Duc Xã Thuận Đức 3738 45.28